Lưu ý lấy mẫu
Hầu hết các xét nghiệm máu yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8-12 tiếng trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
| STT | Tên xét nghiệm | Loại mẫu | Điều kiện bảo quản | Thời gian trả kết quả | Nhóm xét nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Combo Double test và tiền sản giật quý 1: | Huyết thanh | 2‑8°C: 24 giờ ‑20°C: 6 tháng | 3 ngày | Sàng lọc trước sinh |
| 2 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) - Định lượng PAPP-A (pregnancy associated plasma protein A) | Huyết thanh | 2 - 8°C: 24 giờ Dưới - 18°C: 2 tháng Dưới - 80°C: 1 năm | 1 ngày | Sàng lọc trước sinh |
| 3 | Định lượng PAPP-A (pregnancy associated plasma protein A) - Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) | Huyết thanh | 2‑8°C: 2 ngày ‑20°C: 6 tháng | 2 ngày | Sàng lọc trước sinh |
| 4 | Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] | Huyết thanh | 2‑8°C: 2 ngày ‑20°C: 6 tháng | 2 ngày | Sàng lọc trước sinh |
| 5 | Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) - Định lượng yểu tổ kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) | Huyết thanh | 2‑8°C: 2 ngày ‑20°C: 6 tháng | 2 ngày | Sàng lọc trước sinh |
| 6 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | Huyết thanh | 2 - 8°C: 24 giờ Dưới - 18°C: 2 tháng Dưới - 80°C: 1 năm | 2 ngày | Sàng lọc trước sinh |
| 7 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | Huyết thanh | 2 - 8°C: 24 giờ Dưới - 18°C: 2 tháng Dưới - 80°C: 1 năm | 1 ngày | Sàng lọc trước sinh |
Hầu hết các xét nghiệm máu yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8-12 tiếng trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
Green Lab cam kết quy trình vận chuyển lạnh 2-8°C tiêu chuẩn quốc tế cho mọi loại mẫu bệnh phẩm từ điểm thu gom.
Thời gian được tính từ khi mẫu được tiếp nhận tại phòng Lab trung tâm. Kết quả sẽ được gửi qua SMS/Email ngay khi hoàn tất.