Lưu ý lấy mẫu
Hầu hết các xét nghiệm máu yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8-12 tiếng trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
| STT | Tên xét nghiệm | Loại mẫu | Điều kiện bảo quản | Thời gian trả kết quả | Nhóm xét nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) | Huyết tương chống đông Citrat | 20-25°C: 4 giờ | 2-3 ngày | Huyết học |
| 2 | Điện di huyết sắc tố | 2 ml máu toàn phần chống đông EDTA - riêng 1 ống | 20‑25°C: 1 ngày 2-8°C: 3 ngày | 3 ngày | Huyết học |
| 3 | Định lượng Anti Xa | Máu toàn phần chống đông citrate 3.2% (0.109M) | 20 - 25°C : 4 giờ | 2 ngày ( trừ t7, cn ). | Huyết học |
| 4 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)/ Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 2 mL máu toàn phần chống đông EDTA | 2‑8°C: 3 ngày | 2 giờ | Huyết học |
| 5 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)/ Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | 2 mL máu toàn phần chống đông EDTA | 2‑8°C: 3 ngày | 2 giờ | Huyết học |
| 6 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 2 mL Huyết tương chống đông Citrat | 15‑25°C: 4 giờ | 2 giờ | Huyết học |
| 7 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)/ Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | 2mL máu toàn phần chống đông EDTA | 20‑25°C: 1 ngày | 1 ngày | Huyết học |
| 8 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)/Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | 2mL máu toàn phần chống đông EDTA | 20‑25°C: 1 ngày | 2 ngày | Huyết học |
| 9 | Khăng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus | Máu toàn phần chống đông Citrate 3,2% (0.109M) | 20 - 25°C: 4 giờ | 1 ngày | Huyết học |
| 10 | Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) | 2 mL Huyết tương chống đông Citrat | 15‑25°C: 4 giờ | 2 giờ | Huyết học |
| 11 | Máu lắng (bằng máy tự động) | 2 mL máu toàn phần chống đông EDTA - riêng 1 ống | 2‑8°C: 3 ngày | 3 giờ | Huyết học |
| 12 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 2mL máu toàn phần chống đông EDTA | 20‑25°C: 1 ngày | 2 ngày | Huyết học |
| 13 | Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | Máu toàn phần chống đông Citrate 3,2% (0.109M) | 20 - 25°C: 4 giờ | 3-5 ngày | Huyết học |
| 14 | Tìm tế bào Hargraves | Máu toàn phần chống đông Sodium-heparin | 20‑25°C: 8 giờ 2-8°C: 1 ngày | 1 ngày | Huyết học |
| 15 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | Huyết tương chống đông Citrat | 15‑25°C: 4 giờ | 2 giờ | Huyết học |
| 16 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Huyết tương chống đông Citrat | 20-25°C: 4 giờ | 2 giờ | Huyết học |
| 17 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Huyết tương chống đông Citrat | 20-25°C: 4 giờ | 2 giờ | Huyết học |
| 18 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 2 mL máu toàn phần chống đông EDTA | 20‑25°C: 4 giờ 2‑8°C: 1 ngày | 90 phút | Huyết học |
| 19 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 2 mL Máu toàn phần chống đông EDTA | 2‑8°C: 1 NGÀY | 90 phút | Huyết học |
| 20 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 2 mL Máu toàn phần chống đông EDTA | 20‑25°C: 4 giờ 2‑8°C: 1 ngày | 90 phút | Huyết học |
| 21 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | 2 mL dịch cơ thể chống đông EDTA | 20‑25°C: 4 giờ 2‑8°C: 1 ngày | 90 phút | Huyết học |
Hầu hết các xét nghiệm máu yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8-12 tiếng trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
Green Lab cam kết quy trình vận chuyển lạnh 2-8°C tiêu chuẩn quốc tế cho mọi loại mẫu bệnh phẩm từ điểm thu gom.
Thời gian được tính từ khi mẫu được tiếp nhận tại phòng Lab trung tâm. Kết quả sẽ được gửi qua SMS/Email ngay khi hoàn tất.