Lưu ý lấy mẫu
Hầu hết các xét nghiệm máu yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8-12 tiếng trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
| STT | Tên xét nghiệm | Loại mẫu | Điều kiện bảo quản | Thời gian trả kết quả | Nhóm xét nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Định lượng 17-Hydroxyprogesterone (17-OHP) | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li-heparin | 20‑25°C: 1 ngày 2-8°C: 3 ngày | 3-5 ngày | Nội tiết - hoocmon |
| 2 | Định lượng 17-Hydroxyprogesterone (17-OHP) | Huyết thanh 1.5-2ml Huyết tương chống đông Li-heparin | 20‑25°C: 1 ngày 2-8°C: 3 ngày | 3-5 ngày | Nội tiết - hoocmon |
| 3 | Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu] | Huyết thanhHuyết tương chống đông Li- heparin. | 20-25°C:3 ngày 2‑8°C: 5 ngày Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 4 | DHEA-S (ELISA) | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li-heparin | 20‑25°C: 1 ngày 2-8°C: 3 ngày | 3-5 ngày | Nội tiết - hoocmon |
| 5 | Định lượng Estradiol [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 24 giờ 2‑8°C: 2 ngày Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 6 | Free Testosteron | Huyết thanh | 20‑25°C: 1 ngày 2-8°C: 3 ngày | 1 ngày | Nội tiết - hoocmon |
| 7 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 8 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 9 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 10 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 11 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 12 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 13 | Định lượng Progesteron [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 24 giờ 2‑8°C: 5 ngày Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 14 | Định lượng Prolactin [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 15 | Định lượng Prolactin [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 20-25°C: 5 ngày 2‑8°C: 2 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
| 16 | "Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li-heparin | 20‑25°C: 1 ngày 2-8°C: 3 ngày | 1 ngày | Nội tiết - hoocmon |
| 17 | Định lượng Testosterol [Máu] | Huyết thanh Huyết tương chống đông Li- heparin Huyết tương chống đông EDTA | 2‑8°C: 1 tuần Dưới -15°C: 6 tháng | 2 giờ | Nội tiết - hoocmon |
Hầu hết các xét nghiệm máu yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn từ 8-12 tiếng trước khi lấy mẫu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
Green Lab cam kết quy trình vận chuyển lạnh 2-8°C tiêu chuẩn quốc tế cho mọi loại mẫu bệnh phẩm từ điểm thu gom.
Thời gian được tính từ khi mẫu được tiếp nhận tại phòng Lab trung tâm. Kết quả sẽ được gửi qua SMS/Email ngay khi hoàn tất.