Gói xét nghiệm Cơ bản cho nữ tại Green Lab có giá 1.210.000đ và gồm 18 hạng mục xét nghiệm. Danh mục tập trung vào các nhóm sức khỏe nền gồm huyết học, đường huyết, chức năng thận – tiết niệu, acid uric, mỡ máu, men gan, tuyến giáp và sàng lọc dấu ấn liên quan viêm gan B, C.
Đây là gói xét nghiệm tổng quát cơ bản, phù hợp khi cần một bộ dữ liệu nền để theo dõi sức khỏe. Gói không thay thế khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc chẩn đoán chuyên khoa. Một kết quả nằm ngoài khoảng tham chiếu cũng không tự động đồng nghĩa với một bệnh cụ thể; kết quả cần được đọc cùng triệu chứng, bệnh sử, thuốc đang dùng và các yếu tố nguy cơ cá nhân.

Gói xét nghiệm Cơ bản cho nữ tại Green Lab gồm 18 hạng mục.
Gói xét nghiệm cơ bản cho nữ là gì?
Gói Cơ bản cho nữ là bộ 18 xét nghiệm do Green Lab xây dựng cho nữ giới, bao phủ nhiều nhóm chỉ số thường được sử dụng trong đánh giá sức khỏe nền. Theo bảng giá Green Lab cung cấp, gói gồm công thức máu, Glucose, HbA1c, Ure, Creatinin, Acid Uric, bộ mỡ máu, AST, ALT, T3, FT4, TSH, tổng phân tích nước tiểu, HBsAg và HCVAb.
Điểm cần phân biệt là xét nghiệm tổng quát và khám sức khỏe tổng quát không hoàn toàn giống nhau. Gói này chỉ gồm xét nghiệm; không bao gồm khám bác sĩ, siêu âm, X-quang, điện tim hay các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
Gói xét nghiệm cơ bản cho nữ gồm những gì?
Toàn bộ 18 hạng mục được trình bày dưới đây theo đúng danh mục của Green Lab. Phần “ý nghĩa chính” được diễn giải theo hướng thận trọng, nhằm giúp người đọc hiểu xét nghiệm cung cấp loại thông tin nào thay vì coi một chỉ số đơn lẻ là chẩn đoán.

Gói xét nghiệm Cơ bản cho nữ tại Green Lab gồm 18 hạng mục.
| STT | Xét nghiệm | Nhóm | Ý nghĩa chính |
| 1 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 27 thông số | Huyết học | Đánh giá số lượng và đặc điểm các tế bào máu; hỗ trợ nhận diện thiếu máu và các bất thường cần kiểm tra thêm. |
| 2 | Glucose máu | Đường huyết | Đo đường huyết tại thời điểm lấy mẫu; tùy mục đích xét nghiệm có thể cần lấy mẫu lúc đói. |
| 3 | HbA1c | Đường huyết | Phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần đây; không cần nhịn ăn nếu làm riêng lẻ. |
| 4 | Ure máu | Thận – chuyển hóa | Cung cấp thêm dữ liệu liên quan chuyển hóa đạm và chức năng thận khi đọc cùng các chỉ số khác. |
| 5 | Creatinin máu | Thận | Hỗ trợ đánh giá chức năng lọc của thận; thường được dùng cùng thông tin khác để ước tính eGFR. |
| 6 | Acid Uric máu | Chuyển hóa | Đo nồng độ acid uric; hữu ích khi đánh giá tăng acid uric, gout hoặc nguy cơ sỏi trong bối cảnh phù hợp. |
| 7 | Cholesterol | Mỡ máu | Thành phần của đánh giá lipid máu và nguy cơ tim mạch. |
| 8 | Triglyceride | Mỡ máu | Đo triglyceride trong máu; được diễn giải cùng các thành phần lipid khác. |
| 9 | HDL-Cholesterol | Mỡ máu | Đánh giá HDL-C trong hồ sơ lipid. |
| 10 | LDL-Cholesterol | Mỡ máu | Đánh giá LDL-C, một chỉ số quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch. |
| 11 | AST (GOT) | Gan | Men có thể tăng khi có tổn thương tế bào gan hoặc một số mô khác; không xác định nguyên nhân nếu đứng riêng lẻ. |
| 12 | ALT (GPT) | Gan | Men thường được dùng để hỗ trợ đánh giá tổn thương tế bào gan; cần đọc cùng triệu chứng và các xét nghiệm khác. |
| 13 | T3 | Tuyến giáp | Bổ sung thông tin về hormone tuyến giáp, đặc biệt hữu ích trong một số tình huống nghi cường giáp. |
| 14 | FT4 | Tuyến giáp | Đánh giá thyroxine tự do; thường được diễn giải cùng TSH. |
| 15 | TSH | Tuyến giáp | Xét nghiệm khởi đầu quan trọng để đánh giá hoạt động tuyến giáp trong nhiều tình huống. |
| 16 | Tổng phân tích nước tiểu (Cobas) | Tiết niệu – thận | Kiểm tra các đặc điểm và thành phần trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện một số bất thường đường tiết niệu, thận hoặc chuyển hóa. |
| 17 | HBsAg (ECL) | Viêm gan B | Phát hiện kháng nguyên bề mặt HBV; là một dấu ấn của nhiễm HBV nhưng không thay thế đầy đủ bộ xét nghiệm sàng lọc viêm gan B. |
| 18 | HCVAb (ECL) | Viêm gan C | Phát hiện kháng thể với HCV; kết quả phản ứng/dương tính thường cần HCV RNA để xác định nhiễm hiện tại. |
Ý nghĩa từng nhóm xét nghiệm trong gói
Nhóm huyết học: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 27 thông số
Tổng phân tích tế bào máu cung cấp thông tin về hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hemoglobin, hematocrit và các chỉ số liên quan. Xét nghiệm này thường xuất hiện trong kiểm tra sức khỏe định kỳ và có thể hỗ trợ nhận diện thiếu máu, tình trạng viêm/nhiễm hoặc các bất thường tế bào máu cần đánh giá thêm.
Công thức máu không tự chẩn đoán được nguyên nhân của một bất thường. Nếu một hoặc nhiều chỉ số thay đổi đáng kể, bác sĩ có thể cần đối chiếu triệu chứng, tiền sử và chỉ định thêm xét nghiệm.
Nhóm đường huyết: Glucose máu và HbA1c
Glucose máu cho biết nồng độ đường tại thời điểm lấy mẫu. Nếu xét nghiệm được thực hiện theo mục đích đường huyết lúc đói, người lấy mẫu thường phải nhịn ăn theo hướng dẫn.
HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần đây và không cần nhịn ăn nếu thực hiện riêng lẻ. HbA1c và Glucose cung cấp hai góc nhìn khác nhau, vì vậy kết quả có thể không hoàn toàn trùng khớp. Khi dùng để chẩn đoán đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường, kết quả bất thường thường cần được xác nhận theo hướng dẫn chuyên môn, trừ những tình huống lâm sàng đặc biệt.
Nhóm thận – tiết niệu: Ure, Creatinin và tổng phân tích nước tiểu
Creatinin là chất thải được thận lọc khỏi máu. Nồng độ creatinin thường được dùng cùng tuổi, giới và các thông tin khác để ước tính mức lọc cầu thận (eGFR); vì vậy một giá trị creatinin đơn lẻ chưa phản ánh đầy đủ sức khỏe thận.
Ure bổ sung thông tin về chuyển hóa đạm và khả năng đào thải của cơ thể trong bối cảnh phù hợp. Tổng phân tích nước tiểu giúp kiểm tra màu sắc, độ trong, pH và sự hiện diện của một số thành phần như protein, glucose, ketone, máu hoặc các dấu hiệu khác tùy hệ thống xét nghiệm.
Nếu nghi bệnh thận, bác sĩ có thể cần thêm eGFR, albumin niệu hoặc các xét nghiệm khác chứ không chỉ dựa vào Ure và Creatinin.
Acid Uric máu
Acid uric được tạo ra khi cơ thể phân giải purine và phần lớn được thận đào thải. Nồng độ acid uric cao có thể liên quan gout hoặc sỏi uric ở một số người, nhưng không phải ai tăng acid uric cũng có triệu chứng hoặc cần điều trị.
Kết quả nên được đọc cùng chức năng thận, thuốc đang dùng, chế độ ăn, rượu bia và biểu hiện lâm sàng.
Nhóm mỡ máu: Cholesterol, Triglyceride, HDL-C và LDL-C
Bốn chỉ số Cholesterol toàn phần, Triglyceride, HDL-C và LDL-C tạo thành một hồ sơ lipid cơ bản. Kết quả giúp đánh giá tình trạng mỡ máu và góp phần ước tính nguy cơ tim mạch.
LDL-C thường là chỉ số được chú ý trong chiến lược giảm nguy cơ tim mạch, trong khi HDL-C, triglyceride và cholesterol toàn phần bổ sung bối cảnh. Mức mục tiêu phù hợp không giống nhau ở mọi người mà phụ thuộc tuổi, huyết áp, hút thuốc, đái tháo đường, bệnh tim mạch và các yếu tố nguy cơ khác.
Nhóm men gan: AST (GOT) và ALT (GPT)
AST và ALT là các enzyme thường được dùng để hỗ trợ đánh giá tổn thương tế bào gan. ALT tương đối đặc hiệu với gan hơn AST, trong khi AST cũng có ở cơ và các mô khác.
Men gan tăng có thể gặp trong nhiều tình huống như gan nhiễm mỡ, viêm gan virus, sử dụng rượu, tác dụng của thuốc hoặc vận động gắng sức. AST và ALT đơn lẻ không xác định được nguyên nhân và cũng không đại diện cho toàn bộ chức năng tổng hợp của gan.
Nhóm tuyến giáp: TSH, FT4 và T3
TSH thường là xét nghiệm khởi đầu quan trọng khi đánh giá chức năng tuyến giáp. FT4 cho biết lượng thyroxine tự do trong máu và thường được đọc cùng TSH để phân tích tình trạng suy giáp hoặc cường giáp.
T3 có thể hữu ích hơn trong một số trường hợp nghi cường giáp. Không nên diễn giải từng hormone tách rời vì mối quan hệ giữa TSH, FT4 và T3 mới cung cấp bức tranh có ý nghĩa hơn.
Biotin trong một số sản phẩm bổ sung tóc, da, móng có thể làm sai lệch một số xét nghiệm tuyến giáp. Người đang dùng biotin nên thông báo cho nhân viên y tế trước khi lấy mẫu.
Sàng lọc dấu ấn viêm gan B và C: HBsAg, HCVAb
HBsAg là kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B. HBsAg có giá trị trong phát hiện tình trạng nhiễm HBV, nhưng không cho biết đầy đủ một người đang nhiễm, đã miễn dịch sau tiêm vaccine hay từng nhiễm rồi khỏi. CDC hiện khuyến nghị sàng lọc viêm gan B lần đầu ở người lớn bằng bộ ba HBsAg, anti-HBs và total anti-HBc khi phù hợp.
HCVAb phát hiện kháng thể với virus viêm gan C. Kết quả HCVAb phản ứng/dương tính có thể phản ánh nhiễm hiện tại, nhiễm cũ đã khỏi hoặc đôi khi là phản ứng sinh học giả. Để xác định nhiễm HCV hiện tại, CDC khuyến nghị thực hiện HCV RNA khi HCVAb phản ứng.
Gói xét nghiệm cơ bản cho nữ giúp đánh giá những vấn đề gì?
Theo dõi các chỉ số sức khỏe nền
Gói cung cấp một bộ dữ liệu ban đầu trên nhiều nhóm cơ quan, thuận tiện cho người muốn theo dõi xu hướng sức khỏe qua thời gian. Khi xét nghiệm định kỳ, việc thực hiện tại cùng một phòng xét nghiệm và đối chiếu theo khoảng tham chiếu trên từng phiếu kết quả sẽ giúp việc so sánh nhất quán hơn.
Nhận diện các kết quả cần đánh giá thêm
Một số bất thường về tế bào máu, đường huyết, lipid, men gan, chức năng thận hoặc hormone tuyến giáp có thể chưa gây triệu chứng rõ. Xét nghiệm có thể giúp nhận diện các tín hiệu cần trao đổi thêm với nhân viên y tế.
Cần tránh hiểu “phát hiện sớm” theo nghĩa một gói xét nghiệm có thể tự xác định mọi bệnh. Nhiều bệnh cần kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm chuyên sâu, chẩn đoán hình ảnh hoặc theo dõi lặp lại.
Sàng lọc hai dấu ấn liên quan viêm gan virus
Gói có HBsAg và HCVAb, hỗ trợ bước sàng lọc ban đầu cho viêm gan B và C. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là đánh giá đầy đủ tình trạng viêm gan B hoặc xác định viêm gan C hiện tại, có thể cần các xét nghiệm bổ sung như anti-HBs, anti-HBc hoặc HCV RNA theo chỉ định.
Ai nên cân nhắc thực hiện gói xét nghiệm cơ bản cho nữ?
Phụ nữ trưởng thành muốn kiểm tra sức khỏe định kỳ
Gói có thể là lựa chọn khởi đầu cho phụ nữ trưởng thành muốn theo dõi một số nhóm chỉ số phổ biến nhưng chưa cần một gói chuyên sâu. Nhu cầu thực tế vẫn nên dựa trên tuổi, tiền sử và nguy cơ cá nhân.
Người có yếu tố nguy cơ chuyển hóa hoặc tiền sử gia đình
Người có thừa cân, ít vận động, chế độ ăn nhiều năng lượng, tiền sử gia đình đái tháo đường, rối loạn lipid, bệnh thận hoặc bệnh tuyến giáp có thể cần trao đổi với nhân viên y tế về việc kiểm tra các chỉ số phù hợp.
Người muốn theo dõi lại các chỉ số từng bất thường
Nếu trước đây từng có Glucose, HbA1c, lipid, men gan, Creatinin, acid uric hoặc hormone tuyến giáp bất thường, việc kiểm tra lại có thể hữu ích. Tuy nhiên, tần suất và danh mục cần theo dõi nên dựa trên chỉ định hoặc tư vấn y tế thay vì tự đặt lịch cố định cho mọi trường hợp.
Những trường hợp nên ưu tiên tư vấn trước khi chọn gói
Phụ nữ đang mang thai, có bệnh mạn tính đang điều trị, có triệu chứng cấp tính, đang dùng thuốc có thể ảnh hưởng kết quả, có tiền sử ung thư hoặc có nguy cơ bệnh truyền nhiễm đặc thù nên được tư vấn để chọn đúng xét nghiệm. Một gói cố định có thể thiếu xét nghiệm cần thiết hoặc chứa xét nghiệm không phải ưu tiên trong bối cảnh riêng.
Gói này không thay thế những gì?
Không thay thế khám sức khỏe tổng quát
Khám sức khỏe tổng quát có thể bao gồm khám bác sĩ, đo huyết áp, đánh giá BMI, khám chuyên khoa và các kỹ thuật cận lâm sàng khác. Gói Cơ bản cho nữ của Green Lab là gói xét nghiệm, không đồng nghĩa với một chương trình khám tổng quát đầy đủ.
Không phải gói tầm soát ung thư cho nữ
Danh mục 18 xét nghiệm không có các dấu ấn ung thư chuyên biệt, HPV, tế bào học cổ tử cung, siêu âm vú hoặc các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Vì vậy không nên mô tả gói này như một gói tầm soát ung thư.
Không dùng một chỉ số đơn lẻ để tự chẩn đoán
Kết quả xét nghiệm là một phần của quá trình đánh giá sức khỏe. Giá trị nằm ngoài khoảng tham chiếu có thể xuất hiện ở người khỏe mạnh, còn giá trị nằm trong khoảng tham chiếu không phải lúc nào cũng loại trừ bệnh. Việc diễn giải cần dựa trên bối cảnh lâm sàng.
Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm?

4 lưu ý chính trước khi thực hiện gói xét nghiệm.
Có cần nhịn ăn không?
Gói có Glucose máu và bộ mỡ máu. Một số xét nghiệm Glucose lúc đói yêu cầu nhịn ăn ít nhất 8 giờ; xét nghiệm cholesterol/triglyceride cũng có thể được yêu cầu nhịn ăn tùy mục đích và quy trình của phòng xét nghiệm. Vì vậy nên xác nhận hướng dẫn của Green Lab khi đặt lịch.
Trong thời gian nhịn ăn theo chỉ dẫn, thường chỉ uống nước lọc và tránh nhai kẹo cao su, hút thuốc hoặc vận động mạnh. Không tự nhịn ăn nếu nhân viên y tế không yêu cầu.
Thuốc và thực phẩm bổ sung
Thông báo đầy đủ thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng. Không tự ý ngừng thuốc trước xét nghiệm trừ khi bác sĩ hoặc nhân viên y tế hướng dẫn.
Nếu đang dùng biotin, đặc biệt các sản phẩm liều cao cho tóc/da/móng, nên báo trước vì biotin có thể gây nhiễu một số xét nghiệm tuyến giáp.
Lấy mẫu nước tiểu đúng cách
Nếu được hướng dẫn lấy mẫu nước tiểu giữa dòng sạch, cần vệ sinh vùng sinh dục, bỏ phần nước tiểu đầu và lấy phần giữa dòng vào cốc vô khuẩn theo hướng dẫn.
Nếu đang trong kỳ kinh nguyệt hoặc có chảy máu vùng hậu môn/sinh dục, nên báo nhân viên y tế vì máu bên ngoài có thể làm ảnh hưởng một số kết quả nước tiểu.
Trước giờ lấy máu
Nên uống đủ nước lọc theo hướng dẫn, tránh vận động gắng sức ngay trước lấy mẫu và mang theo kết quả xét nghiệm cũ nếu có. Nếu đã ăn/uống trong khi được yêu cầu nhịn ăn, hãy thông báo để nhân viên y tế quyết định có cần đổi thời điểm lấy mẫu hay không.
Cách đọc kết quả gói xét nghiệm cơ bản cho nữ
Đọc theo khoảng tham chiếu trên chính phiếu kết quả
Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm do phương pháp, thiết bị, đơn vị đo và quần thể tham chiếu khác nhau. Vì vậy không nên lấy một khoảng “bình thường” trên Internet để áp trực tiếp cho phiếu kết quả của mình.
Nhìn theo nhóm và xu hướng, không chỉ nhìn từng con số
Một chỉ số thường có ý nghĩa hơn khi được đặt cạnh các chỉ số liên quan. Ví dụ, lipid nên được nhìn theo cả Cholesterol, Triglyceride, HDL-C và LDL-C; tuyến giáp nên đọc TSH cùng FT4 và T3; Creatinin nên đặt trong bối cảnh tuổi, cơ địa và eGFR nếu có.
Kết quả bất thường chưa phải là chẩn đoán
Một kết quả cao hoặc thấp có thể do bệnh lý, thuốc, mất nước, vận động, chế độ ăn, thời điểm lấy mẫu hoặc các yếu tố sinh lý. Khi có bất thường đáng kể, hướng xử lý có thể là lặp lại xét nghiệm, làm thêm xét nghiệm hoặc khám chuyên khoa tùy tình huống.
Các kết quả cần đặc biệt lưu ý về diễn giải
HCVAb phản ứng cần HCV RNA để xác định nhiễm HCV hiện tại. HBsAg âm tính không chứng minh đã có miễn dịch viêm gan B. HbA1c có thể bị ảnh hưởng ở một số tình trạng làm thay đổi tuổi thọ hồng cầu hoặc hemoglobin. Men gan tăng không chỉ do bệnh gan.
Giá và thông tin thực hiện tại Green Lab
Theo bảng giá Green Lab cung cấp cho bài viết này, gói Cơ bản cho nữ có giá 1.210.000đ. Giá nên được xác nhận lại tại thời điểm đăng ký nếu Green Lab có chương trình ưu đãi hoặc cập nhật bảng giá.
Địa chỉ: 76-78 Khâm Thiên, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội.
Tổng đài: 1900 63 65 88. Hotline: 0912 615 997.
Website: greenlab.vn. Khách hàng có thể liên hệ trước để xác nhận yêu cầu nhịn ăn, hình thức lấy mẫu, thời gian trả kết quả và các lưu ý liên quan thuốc/bệnh nền.
Câu hỏi thường gặp
Gói xét nghiệm cơ bản cho nữ có bao nhiêu hạng mục?
Gói gồm 18 hạng mục theo bảng giá Green Lab, bao phủ huyết học, đường huyết, thận – tiết niệu, acid uric, mỡ máu, gan, tuyến giáp và hai dấu ấn sàng lọc liên quan viêm gan B, C.
Gói có phải tầm soát ung thư không?
Không. Danh mục của gói không bao gồm xét nghiệm dấu ấn ung thư chuyên biệt, HPV, tế bào học cổ tử cung hoặc chẩn đoán hình ảnh. Green Lab có các gói khác dành cho mục tiêu tầm soát ung thư.
HbA1c có cần nhịn ăn không?
HbA1c riêng lẻ không yêu cầu nhịn ăn. Tuy nhiên, vì gói có thêm Glucose và bộ mỡ máu, khách hàng nên làm theo hướng dẫn chuẩn bị chung của Green Lab cho toàn bộ gói.
HBsAg âm tính có nghĩa là đã có miễn dịch viêm gan B chưa?
Chưa thể kết luận. HBsAg âm tính chỉ cho biết không phát hiện HBsAg tại thời điểm xét nghiệm. Để đánh giá miễn dịch sau tiêm hoặc tình trạng đã từng nhiễm, có thể cần anti-HBs và total anti-HBc theo mục tiêu xét nghiệm.
HCVAb dương tính có khẳng định đang mắc viêm gan C không?
Không. HCVAb phản ứng/dương tính cho biết cơ thể đã từng tạo kháng thể với HCV. Xét nghiệm HCV RNA được dùng để xác định có virus đang hiện diện hay không.
Bao lâu nên xét nghiệm tổng quát một lần?
Không có một lịch duy nhất phù hợp với mọi phụ nữ. Tần suất kiểm tra phụ thuộc tuổi, bệnh nền, tiền sử gia đình, thuốc đang dùng, kết quả trước đó và yếu tố nguy cơ. Người đã có bệnh hoặc chỉ số bất thường nên theo lịch do bác sĩ hoặc nhân viên y tế tư vấn.
Nguồn tham khảo y khoa
Nội dung y khoa trong bài được đối chiếu với các nguồn chính thống gồm MedlinePlus/NIH, NIDDK, CDC và American Thyroid Association. Danh mục và giá gói được lấy từ bảng giá Green Lab do người dùng cung cấp. Chi tiết nguồn được liệt kê trong bộ hồ sơ đi kèm.
Thông tin trong bài nhằm giúp người đọc hiểu phạm vi xét nghiệm và cách chuẩn bị; không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn y tế cá nhân.
Tài liệu tham khảo chi tiết
- Green Lab – Bảng giá Gói xét nghiệm, trang 2: Gói Cơ bản cho nữ.
- MedlinePlus – Complete Blood Count (CBC): https://medlineplus.gov/lab-tests/complete-blood-count-cbc/
- NIDDK – The A1C Test & Diabetes: https://www.niddk.nih.gov/health-information/diagnostic-tests/a1c-test
- MedlinePlus – Cholesterol Levels: https://medlineplus.gov/lab-tests/cholesterol-levels/
- MedlinePlus – Creatinine Test: https://medlineplus.gov/lab-tests/creatinine-test/
- MedlinePlus – Liver Function Tests: https://medlineplus.gov/lab-tests/liver-function-tests/
- MedlinePlus – Urinalysis: https://medlineplus.gov/urinalysis.html
- MedlinePlus – Uric Acid Test: https://medlineplus.gov/lab-tests/uric-acid-test/
- American Thyroid Association – Thyroid Function Tests: https://www.thyroid.org/thyroid-function-tests/
- CDC – Clinical Testing and Diagnosis for Hepatitis B: https://www.cdc.gov/hepatitis-b/hcp/diagnosis-testing/index.html
- CDC – Clinical Screening and Diagnosis for Hepatitis C: https://www.cdc.gov/hepatitis-c/hcp/diagnosis-testing/index.html